越南语

组成

biết bao

读音

  • 北部方言(河内):
  • 中部方言(顺化):
  • 南部方言(西贡):

释义

  1. 多少
    biết bao chiến sĩ đã hy sinh độc lập dân tộc  多少战士为民族独立而牺牲
  2. 多么
    đẹp biết bao, đất nước của chúng ta!  我们的祖国是多么的美丽!